Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-380.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 77A-344.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 82A-158.51 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-549.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-493.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 99A-804.99 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 38A-640.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-444.13 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 75A-371.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 38A-642.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-154.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47A-766.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 12A-257.77 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-442.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-276.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47A-783.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 66A-301.10 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20B-033.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-479.74 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-514.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 98A-840.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-489.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 89A-508.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 49A-734.43 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-384.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 89A-514.15 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-442.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43A-921.29 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 23C-088.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 18A-486.84 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|