Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-443.43 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 70A-556.65 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 27B-013.89 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 77A-342.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 81A-452.22 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-470.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20A-857.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-261.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-009.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-390.91 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 25A-081.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43A-908.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 79A-561.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 65A-495.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 11B-012.22 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-208.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 28A-252.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47A-810.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 26A-230.00 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-444.26 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-503.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-372.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-234.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 78A-212.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-224.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72A-821.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 89A-508.89 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-450.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 74A-276.27 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17A-485.89 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|