Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 24A-307.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72A-805.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43A-913.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 14A-943.94 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 79A-543.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19A-697.96 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-455.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 74A-272.22 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72C-237.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17A-480.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 23C-088.89 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72A-830.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-555.54 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20A-821.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20A-850.51 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51B-516.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 79A-554.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 66A-292.29 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-287.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 76A-322.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-008.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 73C-191.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 65B-023.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-551.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 75A-374.37 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88A-753.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-466.67 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 81A-445.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 93A-498.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36C-511.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|