Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-389.96 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-031.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-493.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 35A-455.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 48A-241.99 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88A-770.07 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-470.70 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 23A-159.89 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-453.54 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36C-513.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20A-829.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-145.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 26C-157.77 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-035.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47A-807.70 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43A-901.10 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-266.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20A-815.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17A-484.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20C-296.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 74A-275.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17A-484.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-049.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34A-860.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 65A-500.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-609.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 66B-021.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 89A-523.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17A-475.57 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 98A-818.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|