Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-316.89 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 95B-018.79 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-870.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51N-131.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-177.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20A-883.84 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-926.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 79A-581.58 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 81C-292.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 27A-135.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 27B-014.44 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49C-389.38 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51N-028.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 67A-331.79 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-163.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-516.61 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 93A-523.25 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-105.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-211.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17A-512.13 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-664.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 62A-474.44 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-283.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-403.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20A-862.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 78B-019.01 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 67B-030.66 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92D-015.15 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-034.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-154.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|