Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-483.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 81C-293.89 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51N-053.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20C-311.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 86C-208.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47D-020.02 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-964.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 25A-085.58 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-503.04 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 38A-691.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 79A-582.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-523.52 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 82D-012.10 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-750.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-570.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19A-716.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-433.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99C-345.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 48A-256.65 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-635.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-674.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92A-435.36 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-118.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 22D-010.69 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-131.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20C-317.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 93A-511.51 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-577.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20A-888.25 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-362.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|