Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-472.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-953.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 38A-704.99 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 77A-368.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-277.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 71A-214.14 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 68C-183.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-097.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 22D-010.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89A-547.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-927.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-143.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 90A-300.55 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-213.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 23A-170.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-251.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-538.83 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 48D-006.60 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-821.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89A-564.46 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-909.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17A-501.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 74D-012.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 27A-135.35 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51E-341.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-519.97 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-394.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-369.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-358.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99B-030.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|