Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-625.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 94C-084.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-486.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-407.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 43A-961.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60B-079.97 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17A-492.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 86C-209.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 64A-211.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 43A-944.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 65C-270.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-578.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14K-007.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 65C-265.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 43A-962.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 74C-146.99 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-325.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 24C-165.61 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51N-049.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-311.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19C-265.65 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-273.27 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 48B-016.89 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 62A-482.99 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-966.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61C-634.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 25D-006.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 76B-028.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14K-022.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-501.23 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|