Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-971.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 68A-374.73 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 79A-584.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-767.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 38B-025.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-439.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51N-041.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14K-024.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-324.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-248.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-950.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 86B-026.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-410.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51N-042.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 18A-501.02 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 93C-207.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 38A-702.69 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17C-223.45 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 76A-328.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14C-466.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-341.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 63C-228.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99C-344.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19A-744.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 74D-012.99 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 35A-473.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34C-443.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 66D-012.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-867.76 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 18A-491.89 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|