Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-904.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 74A-279.72 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 66B-022.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 88A-777.04 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-555.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 67A-315.99 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-677.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99A-818.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-415.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-704.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17A-478.78 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-970.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-999.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-305.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-771.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 95A-131.99 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36C-508.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19A-703.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61C-589.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-710.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-656.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-755.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-894.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-569.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51E-326.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-572.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 63A-309.89 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61C-606.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-652.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17A-483.84 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|