Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-039.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81A-427.99 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 38A-645.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-206.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89A-498.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60B-069.96 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-427.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88C-297.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-022.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-421.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 26C-158.58 | - | Sơn La | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60C-728.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-026.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-271.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49C-377.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 26C-156.68 | - | Sơn La | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 14A-975.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-161.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-778.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-474.47 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 83A-189.69 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-965.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-879.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-866.00 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-919.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 76B-026.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20A-816.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-238.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-509.90 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-850.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |