Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-034.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-845.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51D-833.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 14A-938.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-230.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-728.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36C-512.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-261.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 23A-156.15 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 93C-197.69 | - | Bình Phước | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-936.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-764.67 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-695.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-871.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43C-307.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-862.55 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88A-771.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-854.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-769.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 38A-678.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51E-323.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-400.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 85C-082.22 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 90C-152.89 | - | Hà Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 62A-455.68 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-306.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-618.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-898.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 75A-379.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 26B-017.79 | - | Sơn La | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |