Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-400.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-142.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 92C-257.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 26A-231.39 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-205.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-811.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61C-598.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-273.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 21A-216.12 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-412.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 18A-483.38 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-738.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 48A-239.11 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-138.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-448.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 74A-268.33 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-468.33 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-379.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-387.55 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-457.75 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-447.77 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-402.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 77A-345.22 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 76A-320.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-903.09 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 67A-327.69 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-468.00 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 70A-559.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 22A-260.55 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-394.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |