Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-738.37 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-728.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-710.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-842.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47C-377.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88A-779.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-272.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-241.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 21A-218.39 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-923.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-712.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 24A-313.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-719.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-039.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-234.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-152.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 84A-141.39 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 72A-830.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 17A-485.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 95A-134.34 | - | Hậu Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 67A-314.69 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20A-853.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88A-767.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-444.35 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-226.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60K-600.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 22A-256.89 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-162.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-442.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98C-359.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |