Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-576.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 69A-164.65 | - | Cà Mau | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-425.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 17A-473.74 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-190.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-342.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 92A-417.41 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-888.35 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29D-609.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81B-026.66 | - | Gia Lai | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-928.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-911.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-356.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-777.04 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-928.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-429.24 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 79C-222.56 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60C-752.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88C-307.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-445.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-764.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60K-592.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-914.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20A-854.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-602.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 22A-263.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-809.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-554.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-239.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-659.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |