Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-048.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-804.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-384.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-632.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-698.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-694.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36C-516.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-042.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-658.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-854.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 72C-231.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19C-259.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47C-378.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 21B-011.55 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 81C-281.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-730.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 85A-143.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-750.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-791.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-172.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-594.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-847.47 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 38B-021.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 25A-084.39 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-748.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-814.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89C-337.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 24C-157.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-808.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99A-820.21 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|