Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-809.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-837.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 86A-314.15 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17D-012.12 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 63A-319.69 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-590.91 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-370.73 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 93A-492.94 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-804.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-473.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-241.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-445.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-514.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-729.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 43A-900.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-156.57 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 26A-224.89 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 11A-129.11 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 88A-777.35 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-223.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-555.48 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 22A-256.52 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 93A-503.04 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-172.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-764.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 24A-310.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 70A-583.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 70A-569.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-408.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 93B-019.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|