Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-485.84 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-468.11 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60C-729.92 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20D-028.79 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81A-435.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-024.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-807.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-698.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-227.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-317.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60K-611.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 94B-012.12 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-698.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-778.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-840.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 74A-275.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88C-308.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-986.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-156.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 74A-277.44 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 76A-322.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-859.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 35A-444.45 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-936.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89A-527.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-416.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-818.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60C-752.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 79C-222.38 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 76D-011.86 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |