Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 12A-254.55 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 66A-296.89 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20A-831.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-891.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-352.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 86A-308.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-256.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 28A-250.89 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 48A-247.74 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-806.08 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 86B-023.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 24A-306.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-785.78 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36C-516.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17C-211.55 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 43A-914.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-291.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 84A-140.99 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-511.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-023.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 38C-232.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99A-814.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-450.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 68A-353.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14A-949.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-795.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 62A-462.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-378.73 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 18D-012.66 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14A-937.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|