Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-307.07 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-806.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89A-520.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 21A-212.99 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-672.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 35A-462.89 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 66B-022.55 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-247.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 22A-267.26 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-687.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 75B-026.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 69A-164.79 | - | Cà Mau | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-399.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-915.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-165.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81A-437.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-692.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-376.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-260.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 77A-348.79 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88A-781.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-211.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 14A-953.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-900.22 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 35A-453.35 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 68A-362.69 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 86C-205.55 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 84A-139.68 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-903.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 18A-474.99 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |