Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-845.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-311.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-777.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-433.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29D-621.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-739.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 35A-455.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 73A-361.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-786.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20A-853.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89A-514.14 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81B-026.86 | - | Gia Lai | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 70A-573.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 17B-027.79 | - | Thái Bình | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 65A-503.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88A-780.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-162.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-560.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-913.19 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 74A-271.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-444.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-817.99 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-806.07 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 65C-228.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 63A-320.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-920.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-163.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60K-560.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-850.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89A-517.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |