Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-834.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 26A-233.79 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-355.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-361.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 65C-236.89 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 35A-456.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51E-337.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81A-445.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-479.97 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88A-782.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 22A-266.77 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-414.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98C-355.69 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-463.63 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-700.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-761.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88C-305.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 73A-362.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61C-609.69 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 94A-107.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-475.74 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 64A-202.02 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 76A-318.13 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-680.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 14A-957.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 97A-093.09 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 90A-277.68 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88C-309.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-144.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 62A-462.86 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |