Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-901.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 93A-503.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 18A-488.77 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-175.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 77A-344.86 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-887.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 92A-431.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-726.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-222.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 93A-495.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-790.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 17A-488.22 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 62D-011.55 | - | Long An | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 62A-466.44 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 70A-580.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-502.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-610.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 23A-162.61 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-788.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20A-827.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 17A-478.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-849.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 70A-563.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20A-853.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-889.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 63A-314.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-251.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51D-825.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-687.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-473.37 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |