Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-582.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-721.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-019.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92A-424.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 38A-641.42 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-185.85 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 70A-582.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-206.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-841.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-349.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 72A-822.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 18A-469.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 22A-257.89 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 67C-185.39 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 62A-458.69 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14C-444.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-455.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 75A-378.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20A-823.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99A-832.38 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89A-501.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 84A-146.41 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 67A-319.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-374.74 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-577.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-854.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 88A-758.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 66A-288.69 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 11B-012.89 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 27A-124.99 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|