Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-725.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 64A-201.69 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-905.90 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 18A-472.73 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-847.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-168.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 38A-647.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 26A-227.69 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51E-325.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 12A-252.69 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 11A-130.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36C-517.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 93A-501.10 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-810.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60K-613.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88A-767.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-910.89 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 84A-139.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-294.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51D-875.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 66A-300.30 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 93A-499.39 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-933.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36C-529.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-901.89 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 17A-479.47 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89A-501.10 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-843.33 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 63C-227.69 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-830.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |