Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-296.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-906.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 38A-660.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60K-553.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 70A-578.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 24C-161.89 | - | Lào Cai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-260.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 86A-312.69 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20A-818.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-179.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 92A-417.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-800.77 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-728.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99C-319.95 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 75A-372.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-968.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 18A-480.99 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-278.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-311.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-220.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-476.99 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 11A-133.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 70A-583.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 73A-359.89 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-737.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-805.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-763.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-720.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-371.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-364.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |