Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-471.71 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 11A-131.79 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88A-757.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-831.32 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 76A-316.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-786.87 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-394.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-488.55 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 67A-314.66 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20A-848.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-420.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 38A-645.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 21A-220.89 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 22A-261.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20A-845.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-458.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-829.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-677.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 64A-201.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 90A-276.79 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-504.99 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-408.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-024.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-337.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-406.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89A-531.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-829.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-404.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-737.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-421.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |