Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 95B-011.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-718.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 35A-451.15 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 66A-300.77 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 63A-307.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-404.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14A-945.46 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 70A-566.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 65A-500.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-243.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 22C-109.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-469.46 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-405.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 65A-500.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51D-851.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 18A-473.69 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89A-502.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-169.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-220.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 11C-083.99 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 62A-459.54 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92A-425.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-482.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 11C-083.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 73A-362.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-801.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61C-597.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51D-862.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89A-500.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-354.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|