Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-201.39 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60K-547.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 66A-295.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 71A-208.89 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61C-597.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-362.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-489.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 86A-308.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-137.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36C-516.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-293.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89A-502.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 62C-215.69 | - | Long An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43B-063.66 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 21A-220.68 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-254.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-278.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-474.74 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 77A-347.69 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-816.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89B-023.45 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-029.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-965.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 14A-970.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51D-855.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81A-438.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 84A-145.45 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 75A-385.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19B-027.68 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-251.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |