Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-502.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 92A-416.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 77C-255.69 | - | Bình Định | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 17A-483.48 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-230.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 25C-057.39 | - | Lai Châu | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89A-505.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-023.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81A-439.96 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 93A-496.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 77A-342.79 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51B-712.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 77C-252.88 | - | Bình Định | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-273.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 35A-444.58 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20A-824.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-712.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-284.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 66A-296.99 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-010.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 38C-238.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-638.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-019.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-307.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-321.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-453.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 14A-964.89 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60K-559.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-900.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 76A-316.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |