Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-725.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-262.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-147.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 77C-255.33 | - | Bình Định | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-316.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 77A-353.53 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 17C-209.69 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-306.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 18B-029.89 | - | Nam Định | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-684.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 26A-231.99 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 62C-211.11 | - | Long An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 63A-319.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-444.42 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 69B-012.33 | - | Cà Mau | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 85B-012.88 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 28A-257.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 38A-645.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 24B-016.89 | - | Lào Cai | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60C-738.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81A-444.15 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-025.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-814.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-341.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-442.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43C-308.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-307.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-715.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34D-037.73 | - | Hải Dương | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 62A-452.66 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |