Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-416.61 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-284.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 26B-016.99 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 22A-264.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17D-012.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 70A-577.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51D-896.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 63A-306.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-710.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-403.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-809.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 26C-161.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51B-603.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61C-592.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51D-837.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 97A-093.94 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60C-735.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-471.74 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92A-420.42 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-474.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-364.36 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 26C-156.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 79C-221.89 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-239.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-817.81 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 88A-745.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 63D-011.69 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-906.06 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35A-451.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-770.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|