Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21A-214.14 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89A-529.22 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-420.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 26A-229.11 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37C-557.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-849.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-821.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-719.00 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-758.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-349.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 27A-127.72 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-353.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 86B-021.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60C-729.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99A-824.25 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-777.15 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17A-485.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-995.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 78A-210.01 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 92A-432.22 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 65A-511.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-839.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70A-576.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75A-374.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-718.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-881.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-423.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-886.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-814.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-468.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|