Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-500.01 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-205.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-861.62 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 74A-277.27 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 67A-327.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72C-232.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37C-565.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 12B-013.99 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-824.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-808.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 76A-313.31 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-615.51 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-422.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-411.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-725.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-161.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-575.76 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-311.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 11A-132.22 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-469.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99A-850.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 27A-126.99 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-393.94 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 21B-011.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19A-688.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 85A-143.34 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-502.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-615.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-145.45 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-824.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|