Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-153.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-377.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43C-312.89 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 85A-143.33 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 35A-452.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38C-233.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 26A-229.39 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-387.83 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-602.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-545.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-415.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 62D-012.86 | - | Long An | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65A-500.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 24A-304.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81A-442.69 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 82A-154.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61C-602.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-756.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38A-666.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20A-820.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-926.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-934.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 71A-204.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36C-513.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-153.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-449.49 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 94C-082.99 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20A-814.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-340.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-267.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |