Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-449.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 74A-276.69 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-031.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-444.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19A-710.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88C-301.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-804.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75A-374.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-243.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17B-028.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 63A-308.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-040.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-440.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-775.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-812.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-448.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19B-025.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 79A-558.85 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 22A-269.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-503.30 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-762.76 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35A-458.58 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 73B-015.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81A-452.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-176.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29D-609.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51D-861.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 63A-308.69 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37C-557.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-722.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|