Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28A-247.77 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-399.55 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-188.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19A-711.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 22A-264.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 79A-560.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-578.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-171.17 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-783.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-308.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 24A-312.13 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 25A-083.84 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51D-826.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-037.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19C-256.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75B-027.27 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-818.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 69A-166.55 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 23A-158.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 63A-314.31 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75A-373.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35A-460.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 27A-128.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 43A-899.22 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89A-501.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-576.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98C-368.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 84A-144.41 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-562.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-774.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|