Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-326.86 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-444.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-859.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-400.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-975.89 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 18A-477.88 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60C-729.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81A-446.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 63C-225.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-481.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81A-439.34 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 67C-183.89 | - | An Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 22A-258.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-256.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47C-387.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20A-817.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38A-671.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-842.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 93A-490.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 74A-271.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47C-389.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-762.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 22B-013.39 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-548.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-775.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 93A-504.50 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98C-362.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 35A-454.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-409.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-784.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |