Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-216.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 93A-490.89 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-409.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 67A-317.71 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 71A-210.66 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47C-395.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-287.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 77A-352.88 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20A-847.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-503.03 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 86A-318.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-523.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-165.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 90A-283.69 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-800.01 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-464.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 70A-580.81 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-443.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-744.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 35A-444.49 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 11B-011.22 | - | Cao Bằng | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99A-845.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-176.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-223.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-711.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-875.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-470.74 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-893.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-614.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-216.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |