Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63A-312.13 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-832.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-773.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-824.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-917.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35B-021.99 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-616.61 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 93A-499.96 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72C-237.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75D-008.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 79A-557.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 66A-301.03 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-803.08 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19A-703.07 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 82A-152.39 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 93A-489.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 43A-936.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-742.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35A-452.52 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99A-810.18 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 26A-227.22 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-825.25 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35A-447.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70A-577.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 64A-203.20 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-804.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-140.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-546.45 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99A-810.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17A-487.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|