Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-853.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-431.34 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 90A-286.87 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-342.24 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-478.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-776.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99A-813.81 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 43A-905.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-159.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-817.81 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 22A-267.39 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 21A-219.77 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-426.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 48A-237.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-354.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51B-711.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19A-709.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 22A-264.69 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-323.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89A-522.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-603.03 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-491.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 83A-188.00 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 62A-458.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-819.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-836.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 74A-269.62 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 43A-933.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-475.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35A-451.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|