Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67B-028.28 | - | An Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-903.04 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-944.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99A-817.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-437.99 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 83A-188.69 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 71A-210.69 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-747.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 28A-250.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 90A-274.68 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 28A-255.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-748.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-777.23 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 72A-816.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 48A-246.24 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 78A-214.21 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-923.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-945.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-730.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19A-702.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38A-644.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-453.33 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20A-827.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20A-822.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-806.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19A-672.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-829.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-758.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-417.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37C-549.99 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |