Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-444.47 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35A-447.47 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-831.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-841.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19A-714.14 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-744.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 27C-073.73 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-229.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 64A-199.33 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 43A-910.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-222.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-450.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-415.41 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 18A-482.69 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 66A-291.11 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 73A-363.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75B-026.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-820.82 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-876.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89A-509.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-187.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89A-499.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 11A-133.69 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14A-972.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-591.19 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 28A-251.51 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 62A-468.89 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35A-460.89 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 76A-315.15 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 76A-312.69 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|