Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-591.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-470.99 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 21A-217.66 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-547.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 76B-026.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 77A-354.69 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-504.40 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-802.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-942.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88C-299.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-917.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 85A-143.14 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 69A-164.89 | - | Cà Mau | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 27A-127.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-415.99 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-713.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-775.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-583.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 63A-324.24 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-233.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-511.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65A-513.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 86A-310.99 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 25A-082.22 | - | Lai Châu | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-777.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60D-019.86 | - | Đồng Nai | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-722.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 79A-546.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38A-650.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 66C-181.18 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |