Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-423.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 48C-115.89 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99A-809.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-438.43 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 12A-257.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-920.21 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-734.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61C-609.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19A-684.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 24A-315.16 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-827.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65A-497.77 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-316.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 79A-554.54 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-940.89 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-763.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 17C-209.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 74A-276.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-917.19 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49C-372.99 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47B-039.66 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-914.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-639.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-229.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 97B-013.68 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47C-388.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-376.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 97A-094.09 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81C-279.96 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49C-382.69 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |