Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-841.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14A-942.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 43A-900.77 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-178.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49C-369.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89A-511.15 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 62A-450.54 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 48A-236.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-281.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-831.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-161.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 64C-121.89 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-439.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-830.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-021.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99A-805.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 93A-498.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-805.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-425.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-374.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-549.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-859.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14A-972.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70A-560.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 66A-289.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-868.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-815.51 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-781.18 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 21A-219.22 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-803.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|