Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-213.39 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20A-835.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 82A-157.75 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 11A-131.31 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99C-327.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-816.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 24A-306.07 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-781.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-630.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 83B-019.99 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-020.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-814.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-952.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 70B-032.86 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81A-429.29 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-622.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19C-251.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 95B-013.13 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-774.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-016.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-461.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-623.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-475.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-154.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47C-391.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-603.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 26A-223.69 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-807.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-905.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-927.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |