Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-857.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 86C-205.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 22A-258.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-029.02 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-701.01 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60C-737.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-847.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-400.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-360.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-904.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-634.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-654.54 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-938.93 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99B-028.68 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15B-052.22 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20C-301.69 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-975.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99B-027.68 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-848.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-216.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 12D-006.86 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65A-499.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-733.73 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-871.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-933.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-325.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36C-536.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 67B-027.86 | - | An Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-490.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 69A-167.16 | - | Cà Mau | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |