Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-805.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 76A-319.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-653.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-664.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-587.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 93C-196.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 25A-083.79 | - | Lai Châu | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-934.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43C-306.99 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 84C-123.23 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 68A-357.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-224.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 78B-015.86 | - | Phú Yên | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-842.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 17A-476.77 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-028.02 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-253.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-377.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 11C-085.99 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-139.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-209.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-603.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-452.22 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-870.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-615.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-849.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 82B-015.88 | - | Kon Tum | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-735.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-920.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-751.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |