Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-498.98 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 95B-012.88 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-300.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 79A-560.61 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-975.57 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 26D-011.99 | - | Sơn La | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-571.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60C-737.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 64C-122.99 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-913.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-841.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-550.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20A-842.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-582.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38A-645.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-798.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-779.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 75A-377.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 86A-319.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-914.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-495.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 17A-491.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-986.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 28A-257.75 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 70A-567.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 76A-320.23 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 69A-164.39 | - | Cà Mau | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-793.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-219.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 70A-569.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |